Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
business index


noun
a statistical compilation that provides a context for economic or financial conditions
- this business index is computed relative to the base year of 2005
Hypernyms:
index, index number, indicant, indicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.